【ベトナム語単語】#3 「DU LỊCH : 旅行」

旅行に関するベトナム語の単語
ベトナムに旅行に行ったことがありますか?
行ったことがあるなら、ベトナムのどこですか?
今回、旅行に関するベトナム語の単語について紹介したいと思います。
|
|
ベトナム語 |
日本語 |
|
1 |
hành trình/ chuyến đi/ chuyến du lịch |
旅/ 旅行 |
|
2 |
tour du lịch |
ツアー |
|
3 |
du lịch tập thể |
団体旅行 |
|
4 |
du lịch cá nhân |
個人旅行 |
|
5 |
tour trọn gói |
パックツアー/パック旅行 |
|
6 |
du lịch trong ngày |
日帰り旅行 |
|
7 |
du lịch ngắm cảnh |
観光旅行 |
|
8 |
du lịch trong nước |
国内旅行 |
|
9 |
du lịch nước ngoài |
海外旅行/外国旅行 |
|
10 |
tham quan |
見学旅行 |
|
11 |
du lịch cuối khoá/cuối cấp/ dã ngoại |
修学旅行 |
|
12 |
tuần trăng mật |
新婚旅行 |
|
13 |
tham quan nghiên cứu |
研究旅行 |
|
14 |
người du lịch/ khách du lịch |
旅行者 |
|
15 |
điểm đến du lịch |
旅行先 |
|
16 |
công ty du lịch |
旅行会社 |
|
17 |
đại lý du lịch |
旅行業者/旅行代理店 |
|
18 |
lịch trình |
日程 |
|
19 |
lịch trình du lịch |
旅行日程 |
|
20 |
bảo hiểm du lịch |
旅行保険 |
|
21 |
chi phí |
費用 |
|
22 |
chi phí du lịch |
旅行費用 |
|
23 |
nhà trọ/ lữ quán |
旅館 |
|
24 |
khách sạn |
ホテル |
|
25 |
nhà hang |
レストラン |
|
26 |
khu nghỉ dưỡng |
リゾート |
|
27 |
quầy tiếp tân |
フロント/受付 |
|
28 |
thuê phòng |
チェックインする |
|
29 |
trả phòng |
チェックアウトする |
|
30 |
xuất phát/ khởi hành |
出発する |
|
31 |
tập trung |
集合する |
|
32 |
thời gian tập trung |
集合時間 |
|
33 |
thời gian đón |
送迎時間 |
|
34 |
hộ chiếu |
パスポート |
|
35 |
số chuyến bay |
便名 |
|
36 |
cửa lên máy bay |
搭乗ゲート |
|
37 |
phiếu lên máy bay |
搭乗券 |
|
38 |
hành lý |
荷物 |
|
39 |
vali |
スーツケース |
|
40 |
hành lý xách tay |
手荷物 |
|
41 |
thẻ ghi tên |
名札 |
|
42 |
thẻ hành lí |
荷札 |
|
43 |
đặt trước (phòng/ vé) |
予約する(部屋/チケット) |
|
44 |
huỷ |
キャンセルする |
|
45 |
yêu cầu |
リクエストする |
|
46 |
phòng |
部屋 |
|
47 |
phòng đơn |
シングル |
|
48 |
phòng đôi |
ツイン |
|
49 |
tủ khóa/ tủ giữ đồ |
ロッカー |
|
50 |
đồ quý giá |
貴重品 |
|
51 |
xe cho thuê |
レンタカー |
|
52 |
phi công |
パイロット |
|
53 |
tiếp viên hàng không |
客室乗務員 |
|
54 |
hướng dẫn viên du lịch |
添乗員/ガイド |
|
55 |
hướng dẫn |
案内する |
|
56 |
phòng thông tin |
案内所 |
|
57 |
trung tâm thông tin |
インフォメーションセンター |
|
58 |
sổ hướng dẫn |
パンフレット |
|
59 |
đổi tiền |
両替する |
|
60 |
cửa hàng đổi tiền |
両替屋 |
|
61 |
tỷ giá hối đoái |
為替レート |
|
62 |
phiên dịch |
通訳する |
|
63 |
phiên dịch viên |
通訳者 |
|
64 |
quà lưu niệm |
お土産 |
|
65 |
đặc sản |
名物 |
|
66 |
địa điểm tham quan |
観光地 |
|
67 |
khách tham quan |
観光客 |
|
68 |
phương tiện di chuyển |
乗り物 |
|
69 |
tàu điện ngầm |
地下鉄 |
|
70 |
tàu siêu tốc |
新幹線 |
|
71 |
tàu điện |
電車 |
|
72 |
cáp treo |
ロープウェイ |
|
73 |
lên (tàu/xe buýt/máy bay) |
(電車/バス/飛行機)に乗る |
|
74 |
xuống (tàu/xe buýt/máy bay) |
(電車/バス/飛行機)を降りる |
|
75 |
cửa soát vé |
改札口 |
|
76 |
xe buýt |
バス |
|
77 |
bến xe |
バスターミナル/バスセンター |
|
78 |
bến xe buýt |
バス停 |
|
79 |
ô tô |
車 |
|
80 |
xe máy |
バイク |
|
81 |
xe đạp |
自転車 |
|
82 |
xe đạp điện |
電動自転車 |
|
83 |
sân bay |
空港 |
|
84 |
máy bay |
飛行機 |
|
85 |
vé |
チケット/ 切符 |
|
86 |
vé một chiều |
片道切符 |
|
87 |
vé khứ hồi |
往復切符 |
|
88 |
vé đặt trước |
指定券 |
|
89 |
vé máy bay |
航空券 |
|
90 |
vé mời |
招待券 |
|
91 |
vé vào cổng |
入場券 |
|
92 |
còn chỗ/ chỗ trống |
空いている |
|
93 |
hết chỗ |
満席 |
|
94 |
gửi |
預ける |
|
95 |
xác nhận |
確認 |
|
96 |
xác nhận lại |
再確認 |
|
97 |
mùa du lịch |
旅行シーズン |
|
98 |
nhà thờ |
教会 |
|
99 |
sở thú |
動物園 |
|
100 |
viện bảo tàng |
博物館 |
|
101 |
bảo tàng lịch sử |
歴史記念館 |
|
102 |
khu vui chơi giải trí |
遊園地 |
|
103 |
2 ngày 1 đêm |
1泊2日 |
|
104 |
3 ngày 2 đêm |
2泊3日 |
|
105 |
4 ngày 3 đêm |
3泊4日 |
皆さん、どうですか?
105個の単語はちょっと多いですか?頑張ってくださいね!
少しでもベトナム語を勉強している皆さんの、お役に立ちたいと思います。
動画と一緒にご覧ください!
👉ベトナム語の言葉と文法を一から学びたい方はこちらへ