【ベトナム語単語】ホテルに関するベトナム語の単語20選

🇻🇳🏨ホテルに関するベトナム語の単語20選
1. khách sạn:ホテル
2. lễ tân:受付
3. đặt trước:予約
4. nhận phòng:チェックイン
5. trả phòng:チェックアウト
6. số phòng:部屋番号
7. phòng trống:空室
8. hết phòng:満室
9. phòng đơn:シングルルーム
10. phòng đôi:ダブルルーム
11. phòng không hút thuốc:禁煙室
12. phòng hút thuốc:喫煙室
13. phòng kiểu phương tây:洋室
14. phòng kiểu nhật:和室
15. dịch vụ phòng:ルームサービス
16. hành lý:荷物
17. quầy giữ hành lý:クローク
18. bãi đỗ xe:駐車場
19. giặt là:クリーニング
20. bể bơi:プール
👉ベトナム語の言葉と文法を一から学びたい方はこちら