【ベトナム語漢越語】#44「HÀNH _行」(動画付き)

漢越語:「HÀNH _行」
今回、[HÀNH _行]という漢越語に関する言葉を紹介させていただきます。
漢越語を学べば、ベトナム語力アップ間違いなし!
是非、ご参考にしてください。
1️⃣BẠO HÀNH【暴行】:暴行
- bạo hành trẻ em : 子供への暴行
2️⃣HÀNH ĐỘNG【行動】:行動(する)
- Hành động của cô ấy thật bất lịch sự.
彼女の行動は本当に失礼だ。
- Bạn không nên hành động theo cảm tính.
勘に頼って行動しない方がいい。
- hành động thiếu suy nghĩ : 軽率な行動
3️⃣HÀNH KHÁCH【行客】:乗客
- Kiểm tra hộ chiếu của hành khách trước khi lên máy bay.
飛行機に乗る前に乗客のパスポートをチェックします。
- Đề nghị hành khách thắt dây an toàn.
乗客は、シートベルトをかけてください。
4️⃣HÀNH VI【行為】:行為
- hành vi bạo lực:暴力行為
- Hành vi của anh ấy rất đáng ngờ.
彼の行為はとても怪しい。
- Chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
自分の行為に責任を持つ。
5️⃣THỰC HÀNH【実行】:実行する
- Thực hành kiến thức đã học.
勉強した知識を実行する。
6️⃣VẬN HÀNH【運行】:運行する、運営する
- vận hành nhà máy : 工場を運営する
- vận hành xe buýt điện : 電気バスを運行する
私たちの「rakuraku.tuhanviet」というインスタグラムチャンネルで漢越語の発音や簡単なフレーズの動画もありますので、
良かったら、こちらのリンクを押してご覧くださいね。
👉https://www.instagram.com/p/CWFzagVB4bZ/?utm_source=ig_web_copy_link
👉ベトナム語の言葉と文法を一から学びたい方はこちら