11/08/2021
510

【ベトナム語漢越語】#19 「TRUNG : 中」(動画付き)

漢越語:「TRUNG : 中」

皆さん、こんにちは!🙂🙂🙂

今回、[TRUNG : 中]という漢越語に関する言葉をご紹介したいと思います。

漢越語を学べば、ベトナム語力アップ間違いなし!

是非、ご参考にしてください。

 

1️⃣TRUNG TÂM 【中心】:中心

  - trung tâm thành phố:都市の中心

  - trung tâm hội nghị:会議中心

  - Nhà tôi ở trung tâm Hà Nội.

    私の家はハノイの中心にあります。

2️⃣TRUNG QUỐC 【中国】:中国

  - dân số Trung Quốc:中国の人口

  - Bố của Nam là người Trung Quốc.

    Namさんのお父さんは中国人です。

  - Dân số Trung Quốc đông hơn dân số Nhật Bản.

    日本より中国のほうが人口が多い。

  - Trung Quốc có diện tích lớn thứ 3 thế giới.

    中国は世界で3番目に大きな面積である。

3️⃣TRUNG CẤP 【中級】:中級

  - trình độ trung cấp. 中級レベル

  - Tôi đang học tiếng Nhật trung cấp.

    私は日本語の中級を勉強している。

4️⃣TẬP TRUNG 【集中】:集中する

  - tập trung làm việc:仕事に集中する

  - Vì ồn ào nên tôi không thể tập trung học.

    うるさくて勉強に集中できない。

  - khả năng tập trung:集中力

5️⃣TRUNG ƯƠNG【中央】 :中央

  - ngân hàng trung ương:中央銀行

  - ủy ban trung ương:中央委員会

  - trung ương và địa phương:中央と地方

6️⃣TRUNG THU 【中秋】:中秋 (旧暦の8月15日)

  - Trung thu là tết thiếu nhi.

    中秋節は子供のお正月です。

  - trăng trung thu:中秋節の名月

 

以上です。

私たちの「rakuraku.tuhanviet」というインスタグラムチャンネルで漢越語の発音や簡単なフレーズの動画もありますので、

良かったら、こちらのリンクを押してご覧くださいね。

👉https://www.instagram.com/p/CRYVIfYhhDg/?utm_source=ig_web_copy_link

👉ベトナム語の言葉と文法を一から学びたい方はこちら