【ベトナム語の単語】 #18 MỸ PHẨM :化粧品

皆さん、今は、男性でも女性でも化粧品を使う時代ですよね!女性にプレゼントを選ぶとき、「やっぱり化粧品だ」と思っている男性も多いでしょう。
今回、らくらくベトナム語は化粧品に関するベトナム語を紹介したいと思います。どうぞ、ご覧ください!
|
|
ベトナム語 |
日本語 |
|
1. |
kem dưỡng da |
スキンケア |
|
2. |
kem dưỡng da ban ngày |
デイクリーム |
|
3. |
kem dưỡng da ban đêm |
ナイトクリーム |
|
4. |
kem dưỡng ẩm |
保湿剤 |
|
5. |
kem chống lão hoá |
エイジングケア |
|
6. |
kem lót |
化粧下地 |
|
7. |
kem nền |
ファンデーション |
|
8. |
kem che khuyết điểm |
コンシーラー |
|
9. |
kem chống nắng |
日焼け止めクリーム |
|
10. |
kem trị thâm |
ダークスポット クリアクリーム |
|
11. |
kem mắt |
アイクリーム |
|
12. |
kem tẩy lông |
脱毛クリーム |
|
13. |
phấn phủ |
パウダー |
|
14. |
phấn dạng bột |
ルースパウダー |
|
15. |
phấn dạng nén |
固形パウダー |
|
16. |
phấn nước |
クッションファンデーション |
|
17. |
phấn má hồng |
ブラッシャー |
|
18. |
phấn mắt |
アイシャドウ |
|
19. |
phấn tạo khối |
シェーディング |
|
20. |
phấn bắt sáng |
ハイライト |
|
21. |
bông đánh phấn |
パウダーパフ |
|
22. |
bông trang điểm |
メークパフ |
|
23. |
son môi |
口紅 |
|
24. |
son bóng |
リップグロス |
|
25. |
son dưỡng môi |
リップクリーム |
|
26. |
chì kẻ viền môi |
リップライナー |
|
27. |
che khuyết điểm môi |
リップコンシーラー |
|
28. |
mascara |
マスカラ |
|
29. |
kẻ mắt nước |
リキッドアイライナー |
|
30. |
kẻ mắt chì |
ペンシルアイライナー |
|
31. |
lông mi giả |
つけまつげ |
|
32. |
kẹp mi |
アイラッシュカーラー |
|
33. |
bút kẻ lông mày |
アイブロウペンシル・眉ずみ |
|
34. |
tẩy da chết |
ピーリング |
|
35. |
nước cân bằng da |
化粧水 |
|
36. |
mặt nạ dưỡng da |
マスク |
|
37. |
mặt nạ ngủ |
スリーピングマスク |
|
38. |
bảng màu mắt |
アイブロウ |
|
39. |
nước hoa |
香水 |
|
40. |
dầu gội đầu |
洗髪 |
|
41. |
kem xả tóc |
ヘアモイスチャークリーム |
|
42. |
gôm xịt tóc |
ヘアスプレー |
|
43. |
thuốc nhuộm tóc |
染毛料 |
|
44. |
lược |
くし |
|
45. |
kẹp tóc |
髪のピン/髪留め |
|
46. |
dây cột tóc |
ヘアゴム |
|
47. |
bàn chải tóc |
ヘアブラシ |
|
48. |
gương |
鏡 |
|
49. |
sơn móng tay |
マニキュア |
|
50. |
cọ má hồng |
チークブラシ |
|
51. |
cọ trang điểm |
メークブラシ |
|
52. |
bông tẩy trang |
クレンジングコットン/化粧綿 |
|
53. |
dầu tẩy trang |
クレンジングオイル |
|
54. |
nước tẩy trang |
クレンジング乳液 |
|
55. |
sữa rửa mặt |
クレンジングクリーム |
|
56. |
serum |
セラム |
|
57. |
dao cạo râu |
シェーバー |
|
58. |
kem cạo râu |
シェービングムース |
|
59. |
nhíp |
ピンセット |
|
60. |
sữa tắm |
ボディソープ |
|
61. |
tẩy da chết toàn thân |
ボディースクラブ |
|
62. |
kem dưỡng da toàn thân |
ボディクリーム |
はい、皆さん!以上の62の言葉です。ほとんどが英語から来た言葉ですね!💁💁💁
これで化粧品に関する言葉を、ベトナム語で何というか分かりましたね❣️❣️❣️
機会があれば、これらの言葉を使って、ベトナム人と会話してみてください!発音がちょっと難しいと思いますが、頑張ってください。🙋🙋🙋
👉もっとしっかり発音やベトナム語の基礎を勉強したい方はこちらへ
👉他の記事